Máy trạm HP Z2 SFF G9 Workstation i5-12500 4.60G 25 MB 12 cores 65W,8GB(1x8GB) DDR5,512GSSD,KB,M,WIN11P,3Y,ĐEN _855C0PA
Mô tả
Máy trạm HP Z2 G9 nhỏ gọn (855C0PA)
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
|---|---|
| Dòng bộ xử lý | 12th Generation Intel® Core™ i5 processor |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ i5-12500 (up to 4.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads) 1 2 |
| Chipset | Intel® W680 |
| Đồ họa | Integrated, Intel® UHD Graphics 770 |
| Bộ nhớ | 8 GB DDR5-4800 MT/s (1 x 8 GB)
|
| Bộ lưu trữ Trong | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
|
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 38,4 x 30,8 x 10 cm (Hướng màn hình tiêu chuẩn.) |
| Trọng lượng | Trọng lượng từ 5,0 kg (Trọng lượng chính xác phụ thuộc vào cấu hình (Chỉ tính trọng lượng của hệ thống)) |
| Phần mềm đi kèm | HP PC Hardware Diagnostics UEFI; HP Support Assistant; HP PC Hardware Diagnostics Windows; HP Privacy Settings; HP Desktop Support Utilities; HP Image Assistant; HP Manageability Integration Kit; HP Notifications; Cố vấn Hiệu suất 3.0; Trình quản lý hệ sinh thái khoa học dữ liệu HP; myHP |
| Tính năng quản lý | HP Client Catalog (tải xuống); HP Cloud Recovery; HP Driver Packs; HP Management Integration Kit cho Microsoft System Center Configuration Management thế hệ 4; Trình quản lý phần mềm hệ thống HP (tải xuống); Tiện ích cấu hình BIOS HP (tải xuống); HP Image Assistant (tải xuống); HP Client Management Script Library (tải xuống) 3 |
| Bàn phím | HP 125 Wired Keyboard |
| Âm thanh | Realtek ALC3252 |
| Thiết bị trỏ | HP 125 Wired Mouse |
| Khe cắm mở rộng | 1 khe nửa độ cao PCle 4 x16; 1 khe nửa độ cao PCle 3 x4; 1 khe nửa độ cao PCle 3 x4 (đầu nối x16); 1 khe nửa độ cao PCle 3 x1; 1 khe độ cao tối đa PCle 4 x16; 1 khe độ cao tối đa PCle 4 x16 (đầu nối x16) 4 (1 khe M.2 2230 cho WLAN và 3 khe M.2 2280 cho ổ lưu trữ) |
| Các cổng | Mặt trước 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 20Gbps (Công nghệ cấp nguồn USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, chức năng sạc ở chế độ ngủ HP Sleep and Charge); 4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps (1 cổng sạc); 1 giắc cắm âm thanh vạn năng Mặt sau 3 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5 Gbps; 2 cổng DisplayPort™ 1.4; 1 cổng RJ-45; 1 cổng đầu vào âm thanh; 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 cổng HP Fiber NIC Flex IO; 3 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
1 HDMI
|
| Khe gắn ổ đĩa trong | Một ổ cứng HDD 2,5"; Một ổ cứng HDD 3,5"; Ba ổ SSD M.2 NVME 2280 |
| Khe gắn ổ đĩa ngoài | Một ổ cứng HDD 3,5"; Một ổ đĩa quang ODD mỏng |
| Nguồn điện | 450 W 90% efficient, wide-ranging, active PFC 5 |
| Quản lý bảo mật | HP Secure Erase; HP Sure Click; HP BIOSphere Thế hệ 6; HP Sure Admin; Bộ công cụ tùy chọn cảm biến vỏ máy tính; HP Client Security Manager Thế hệ 6; HP Sure Start Thế hệ 7; HP Sure Recover Thế hệ 4; HP Tamper Lock; HP Sure Sense Thế hệ 2; HP Sure Run Thế hệ 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 |
| Thông số kỹ thuật tác động bền vững | Nguồn máy tính 80 Plus® Gold có sẵn; 25% nhựa tái chế khép kín có nguồn gốc từ ITE; Có đóng gói số lượng lớn; Đệm bột giấy đúc bên trong hộp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; 45% nhựa tái chế sau tiêu dùng; 10% nhựa có nguồn gốc ITE theo quy trình khép kín; Vỏ loa và quạt của hệ thống làm từ nhựa tái chế từ rác thải đại dương; PCA halogen thấp; phát thải carbon của sản phẩm; Nhựa từ rác thải đại dương trong quạt hệ thống, quạt và loa của bộ xử lý 15 16 17 18 19 |
| Bảo hành của Nhà sản xuất | 3 year (3/3/3) limited warranty includes 3 years of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply. |